Gồm các hợp đồng tương lai: Lúa, mì, đậu tương, khô đậu tương, …
Các sàn giao dịch liên thông : Chicago – CBOT
Gồm các hợp đồng tương lai:
Bạc, bạch kim, quặng sắt, …
Các sàn giao dịch liên thông : COMEX, LME,…
Gồm các hợp đồng tương lai: Cao su. đường, Cà phê,…
Các sàn giao dịch liên thông : ICE, UE, ICE US…
Gồm các hợp đồng tương lai: Dầu thô Brent, khí tự nhiên,…
Các sàn giao dịch liên thông : NYMEX….
| TT | Mã Hàng Hóa | Tên Hàng Hóa | Nhóm Hàng Hóa | Sở Giao Dịch Liên Thông | Ký Quỹ KH Cá Nhân (VND) | Ký Quỹ Doanh Nghiệp (VND) | Phí Giao Dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZLE | Dầu Đậu Tương | Nông Sản | CBOT | 72,072,000 | 60,060,000 | 450,000 |
| 2 | MZL | Dầu Đậu Tương Micro | Nông sản | CBOT | 7,207,200 | 6,006,000 | 210,000 |
| 3 | ZSE | Đậu Tương | Nông Sản | CBOT | 88,296,000 | 73,580,000 | 450,000 |
| 4 | XB | Đậu Tương Mini | Nông Sản | CBOT | 17,659,200 | 14,716,000 | 370,000 |
| 5 | MZS | Đậu Tương Micro | Nông Sản | CBOT | 9,578,400 | 7,982,000 | 210,000 |
| 6 | ZME | Khô Đậu Tương | Nông Sản | CBOT | 53,196,000 | 44,330,000 | 450,000 |
| 7 | MZM | Khô Đậu Tương Micro | Nông sản | CBOT | 5,335,200 | 4,446,000 | 210,000 |
| 8 | ZWA | Lúa Mì | Nông Sản | CBOT | 70,356,000 | 58,630,000 | 450,000 |
| 9 | XW | Lúa Mì Mini | Nông Sản | CBOT | 14,071,200 | 11,726,000 | 370,000 |
| 10 | MZW | Lúa Mì Micro | Nông Sản | CBOT | 7,051,200 | 5,876,000 | 210,000 |
| 11 | KWE | Lúa Mì Kansas | Nông Sản | CBOT | 68,640,000 | 57,200,000 | 450,000 |
| 12 | ZCE | Ngô | Nông Sản | CBOT | 36,036,000 | 30,030,000 | 450,000 |
| 13 | XC | Ngô Mini | Nông Sản | CBOT | 7,207,200 | 6,006,000 | 370,000 |
| 14 | MZC | Ngô Micro | Nông sản | CBOT | 3,619,200 | 3,016,000 | 210,000 |
| 15 | MPO | Dầu Cọ Thô BMDX | Nguyên Liệu CN | BMDX | 60,172,800 | 50,144,000 | 450,000 |
| 16 | LRC | Cà Phê Robusta | Nguyên Liệu CN | ICE US | 117,374,400 | 97,812,000 | 450,000 |
| 17 | QW | Đường Trắng | Nguyên Liệu CN | ICE US | 64,084,800 | 53,404,000 | 450,000 |
| 18 | CTE | Bông Sợi | Nguyên Liệu CN | ICE US | 73,101,600 | 60,918,000 | 450,000 |
| 19 | CCE | Ca Cao | Nguyên Liệu CN | ICE US | 290,690,400 | 242,242,000 | 450,000 |
| 20 | KCE | Cà Phê Arabica | Nguyên Liệu CN | ICE US | 519,573,600 | 432,978,000 | 450,000 |
| 21 | SBE | Đường 11 | Nguyên Liệu CN | ICE US | 41,901,600 | 34,918,000 | 450,000 |
| 22 | TRU | Cao Su RSS3 | Nguyên Liệu CN | OSE | 25,905,600 | 21,588,000 | 450,000 |
| 23 | ZFT | Cao Su TSR 20 | Nguyên Liệu CN | SGX | 39,124,800 | 32,604,000 | 450,000 |
| 24 | SIE | Bạc | Kim Loại | COMEX | 1,050,722,400 | 875,602,000 | 450,000 |
| 25 | MQI | Bạc Mini | Kim Loại | COMEX | 529,495,200 | 441,246,000 | 355,000 |
| 26 | SIL | Bạc Micro | Kim Loại | COMEX | 210,132,000 | 175,110,000 | 290,000 |
| 27 | CPE | Đồng | Kim Loại | COMEX | 411,840,000 | 343,200,000 | 450,000 |
| 28 | MQC | Đồng Mini | Kim Loại | COMEX | 205,920,000 | 171,600,000 | 355,000 |
| 29 | MHG | Đồng Micro | Kim Loại | COMEX | 41,184,000 | 34,320,000 | 210,000 |
| 30 | ALI | Nhôm | Kim Loại | COMEX | 171,600,000 | 143,000,000 | 450,000 |
| 31 | PLE | Bạch Kim | Kim Loại | NYMEX | 259,459,200 | 216,216,000 | 450,000 |
| 32 | FEF | Quặng Sắt | Kim Loại | SGX | 32,260,800 | 26,884,000 | 450,000 |
| 33 | LDKZ/AHD | Đồng Hợp Kim | Kim Loại | LME | 626,301,000 | 521,917,500 | 900,000 |
| 34 | LAIZ/AHD | Nhôm LME | Kim Loại | LME | 145,743,000 | 121,452,500 | 900,000 |
| 35 | LEEZ/PBD | Chì LME | Kim Loại | LME | 83,375,500 | 69,479,583 | 900,000 |
| 36 | LTIZ/SND | Thiếc LME | Kim Loại | LME | 978,053,700 | 815,044,750 | 900,000 |
| 37 | LZHD/ZDS | Kẽm LME | Kim Loại | LME | 191,041,500 | 159,201,250 | 900,000 |
| 38 | LNIZ/NID | Niken LME | Kim Loại | LME | 380,034,720 | 316,695,600 | 900,000 |
| 39 | SI5CO | Bạc Nano ACM | Kim Loại | ACM | 12,480,000 | 10,400,000 | 70,000 |
| 40 | PL1NY | Bạch Kim Nano ACM | Kim Loại | ACM | 16,286,400 | 13,572,000 | 70,000 |
| 41 | CP2CO | Đồng Nano ACM | Kim Loại | ACM | 9,578,400 | 7,982,000 | 70,000 |
| 42 | SSR | Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ | Kim Loại | LME | 9,453,600 | 7,878,000 | 650,000 |
| 43 | SSC | Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ | Kim Loại | LME | 6,827,600 | 5,689,667 | 650,000 |
| 44 | LHC | Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc | Kim Loại | LME | 6,565,000 | 5,470,833 | 650,000 |
| STT | ĐỒNG TIỀN YẾT GIÁ | ĐỒNG TIỀN ĐỊNH GIÁ | TỶ GIÁ QUY ĐỔI | NGÀY PHIÊN HIỆU LỰC |
|---|---|---|---|---|
| 1 | JPY | VND | 168 | 18/9/2026 |
| 2 | MYR | VND | 6,268 | 18/9/2026 |
| 4 | USD | VND | 26,000 | 18/9/2026 |
| 5 | CNY | VND | 3,881 | 18/9/2026 |