x
h a r a m i t r a d e

NHÓM MẶT HÀNG GIAO DỊCH

35+ SẢN PHẨM GIAO DỊCH

Thị trường hàng hóa phái sinh tại Việt Nam được cấp phép bởi bộ công thương

NÔNG SẢN

Gồm các hợp đồng tương lai: Lúa, mì, đậu tương, khô đậu tương, …
Các sàn giao dịch liên thông : Chicago – CBOT

kim loại

Gồm các hợp đồng tương lai:
Bạc, bạch kim, quặng sắt, …
Các sàn giao dịch liên thông : COMEX, LME,…

Nguyên Liệu

Gồm các hợp đồng tương lai: Cao su. đường, Cà phê,…
Các sàn giao dịch liên thông : ICE, UE, ICE US…

Năng lượng

Gồm các hợp đồng tương lai: Dầu thô Brent, khí tự nhiên,…
Các sàn giao dịch liên thông : NYMEX….

THÔNG TIN GIAO DỊCH

THÔNG TIN KÝ QUỸ VÀ PHÍ GIAO DỊCH

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

TT Mã Hàng Hóa Tên Hàng Hóa Nhóm Hàng Hóa Sở Giao Dịch Liên Thông Ký Quỹ KH Cá Nhân (VND) Ký Quỹ Doanh Nghiệp (VND) Phí Giao Dịch
1 ZLE Dầu Đậu Tương Nông Sản CBOT 64,126,920 53,439,100 450,000
2 MZL Dầu Đậu Tương Micro Nông sản CBOT 6,428,448 5,357,040 210,000
3 ZSE Đậu Tương Nông Sản CBOT 89,178,960 74,315,800 450,000
4 XB Đậu Tương Mini Nông Sản CBOT 17,835,792 14,863,160 370,000
5 MZS Đậu Tương Micro Nông Sản CBOT 8,917,896 7,431,580 210,000
6 ZME Khô Đậu Tương Nông Sản CBOT 48,843,600 40,703,000 450,000
7 MZM Khô Đậu Tương Micro Nông sản CBOT 4,884,360 4,070,300 210,000
8 ZWA Lúa Mì Nông Sản CBOT 58,927,440 49,106,200 450,000
9 XW Lúa Mì Mini Nông Sản CBOT 11,785,488 9,821,240 370,000
10 MZW Lúa Mì Micro Nông Sản CBOT 5,892,744 4,910,620 210,000
11 KWE Lúa Mì Kanas Nông Sản CBOT 58,927,440 49,106,200 450,000
12 ZCE Ngô Nông Sản CBOT 33,497,256 27,914,380 450,000
13 XC Ngô Mini Nông Sản CBOT 6,712,056 5,593,380 370,000
14 MZC Ngô Micro Nông sản CBOT 3,340,272 2,783,560 210,000
15 MPO Dầu Cọ Thô BMDX Nguyên Liệu CN BMDX 60,768,000 50,640,000 450,000
16 LRC Cà Phê Robusta Nguyên Liệu CN ICE US 121,667,832 101,389,860 450,000
17 QW Đường Trắng Nguyên Liệu CN ICE US 48,875,112 40,729,260 450,000
18 CTE Bông Sợi Nguyên Liệu CN ICE US 73,832,616 61,527,180 450,000
19 CCE Ca Cao Nguyên Liệu CN ICE US 259,974,000 216,645,000 450,000
20 KCE Cà Phê Arabica Nguyên Liệu CN ICE US 510,084,744 425,070,620 450,000
21 SBE Đường 11 Nguyên Liệu CN ICE US 26,785,200 22,321,000 450,000
22 TRU Cao Su RSS3 Nguyên Liệu CN OSE 20,988,000 17,490,000 450,000
23 ZFT Cao Su TSR 20 Nguyên Liệu CN SGX 32,236,776 26,863,980 450,000
24 SIE Bạc Kim Loại COMEX 1,073,172,672 894,310,560 450,000
25 MQI Bạc Mini Kim Loại COMEX 540,084,168 450,070,140 355,000
26 SIL Bạc Micro Kim Loại COMEX 214,628,232 178,856,860 290,000
27 CPE Đồng Kim Loại COMEX 415,958,400 346,632,000 450,000
28 MQC Đồng Mini Kim Loại COMEX 207,979,200 173,316,000 355,000
29 MHG Đồng Micro Kim Loại COMEX 41,595,840 34,663,200 210,000
30 ALI Nhôm Kim Loại COMEX 173,316,000 144,430,000 450,000
31 PLE Bạch Kim Kim Loại NYMEX 246,549,888 205,458,240 450,000
32 FEF Quặng Sắt Kim Loại SGX 31,196,880 25,997,400 450,000
33 LDKZ/AHD Đồng Hợp Kim Kim Loại LME 626,301,000 521,917,500 900,000
34 LAIZ/AHD Nhôm LME Kim Loại LME 145,743,000 121,452,500 900,000
35 LEEZ/PBD Chì LME Kim Loại LME 83,375,500 69,479,583 900,000
36 LTIZ/SND Thiếc LME Kim Loại LME 978,053,700 815,044,750 900,000
37 LZHD/ZDS Kẽm LME Kim Loại LME 191,041,500 159,201,250 900,000
38 LNIZ/NID Niken LME Kim Loại LME 380,034,720 316,695,600 900,000
39 SI5CO Bạc Nano ACM Kim Loại ACM 12,604,800 10,504,000 70,000
40 PL1NY Bạch Kim Nano ACM Kim Loại ACM 16,450,000 13,708,333 70,000
41 CP2CO Đồng Nano ACM Kim Loại ACM 9,674,000 8,061,666 70,000
42 SSR Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ Kim Loại LME 9,453,600 7,878,000 650,000
43 SSC Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ Kim Loại LME 6,827,600 5,689,667 650,000
44 LHC Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc Kim Loại LME 6,565,000 5,470,833 650,000

TỶ GIÁ NGUYÊN TỆ GIAO DỊCH HÀNG HÓA

áP DỤNG TỶ GIÁ NGUYÊN TỆ KHI GIAO DỊCH HÀNG HÓA TẠI CÁC SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA Ở NƯỚC NGOÀI MÀ SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM CÓ KẾT NỐI LIÊN THÔNG NHƯ SAU

STT ĐỒNG TIỀN YẾT GIÁ ĐỒNG TIỀN ĐỊNH GIÁ TỶ GIÁ QUY ĐỔI NGÀY PHIÊN HIỆU LỰC
1 JPY VND 165.00 07/04/2026
2 MYR VND 6,330.00 07/04/2026
3 RMB VND 3,837.00 07/04/2026
4 USD VND 26,260.00 07/04/2026

Tính năng sẽ được mở trong thời gian sớm nhất